YiWordsYiWords

hēiàn

bóng tối

danh từ tiếng Trung
黑暗 bóng tối

Cụm từ thường dùng

zàihēiànzhōng
trong bóng tối
hēiànlǒngzhào
bóng tối bao trùm

Câu ví dụ

hàihēiàn
Tôi sợ bóng tối.
dēngmièlefángjiānxiànhēiàn
Đèn tắt, căn phòng chìm trong bóng tối.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bóng tối" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bóng tối" trong tiếng Trung là 黑暗, đọc là hēi àn.
黑暗 nghĩa là gì?
黑暗 (hēi àn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bóng tối".
黑暗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 黑暗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 黑暗 như thế nào?
Ví dụ: 我害怕黑暗。 (Tôi sợ bóng tối.); 灯灭了,房间陷入黑暗。 (Đèn tắt, căn phòng chìm trong bóng tối.).

Muốn nhớ "黑暗" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí