YiWordsYiWords

shòuliǎo

không chịu nổi

động từ tiếng Trung
受不了 không chịu nổi

Cụm từ thường dùng

shòuliǎo
không chịu nổi nóng
shòuliǎo
không chịu nổi áp lực

Câu ví dụ

shòuliǎozàoyīn
Tôi không chịu nổi tiếng ồn.
shòuliǎogōngzuòde
Cô ấy không chịu nổi áp lực công việc.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"không chịu nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không chịu nổi" trong tiếng Trung là 受不了, đọc là shòu bù liǎo.
受不了 nghĩa là gì?
受不了 (shòu bù liǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "không chịu nổi".
受不了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受不了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受不了 như thế nào?
Ví dụ: 我受不了噪音。 (Tôi không chịu nổi tiếng ồn.); 她受不了工作的压力。 (Cô ấy không chịu nổi áp lực công việc.).

Muốn nhớ "受不了" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí