"không chịu nổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không chịu nổi" trong tiếng Trung là 受不了, đọc là shòu bù liǎo.
受不了 nghĩa là gì?
受不了 (shòu bù liǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "không chịu nổi".
受不了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 受不了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 受不了 như thế nào?
Ví dụ: 我受不了噪音。 (Tôi không chịu nổi tiếng ồn.); 她受不了工作的压力。 (Cô ấy không chịu nổi áp lực công việc.).