YiWordsYiWords

怀huáiniàn

nhớ nhung

động từ tiếng Trung
怀念 nhớ nhung

Cụm từ thường dùng

怀huáiniànjiāxiāng
nhớ nhung quê hương
怀huáiniànliànrén
nhớ nhung người yêu

Câu ví dụ

zhí怀huáiniànma
Tôi luôn nhớ nhung mẹ.
怀huáiniànguòdezi
Cô ấy nhớ nhung những ngày xưa.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhớ nhung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhớ nhung" trong tiếng Trung là 怀念, đọc là huái niàn.
怀念 nghĩa là gì?
怀念 (huái niàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhớ nhung".
怀念 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怀念 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怀念 như thế nào?
Ví dụ: 我一直怀念妈妈。 (Tôi luôn nhớ nhung mẹ.); 她怀念过去的日子。 (Cô ấy nhớ nhung những ngày xưa.).

Muốn nhớ "怀念" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí