YiWordsYiWords

yùn

vận may

danh từ tiếng Trung
运气 vận may

Cụm từ thường dùng

yùn
vận may lớn
dàoyùn
gặp vận may

Câu ví dụ

zàigōngzuòshànghěnyǒuyùn
Anh ấy có vận may trong công việc.
zǒngshìdàoyùn
Cô ấy luôn gặp vận may.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"vận may" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vận may" trong tiếng Trung là 运气, đọc là yùn qì.
运气 nghĩa là gì?
运气 (yùn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "vận may".
运气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 运气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 运气 như thế nào?
Ví dụ: 他在工作上很有运气。 (Anh ấy có vận may trong công việc.); 她总是遇到运气。 (Cô ấy luôn gặp vận may.).

Muốn nhớ "运气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí