YiWordsYiWords

bài tây

danh từ tiếng Trung
扑克 bài tây

Cụm từ thường dùng

pái
bộ bài tây
wánpái
chơi bài tây

Câu ví dụ

menzhōuwánpái
Chúng tôi chơi bài tây vào cuối tuần.
mǎilexīnpái
Anh ấy mua một bộ bài tây mới.

Cờ bàn

Câu hỏi thường gặp

"bài tây" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bài tây" trong tiếng Trung là 扑克, đọc là pū kè.
扑克 nghĩa là gì?
扑克 (pū kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "bài tây".
扑克 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 扑克 ngay trên trang này.
Đặt câu với 扑克 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末玩扑克牌。 (Chúng tôi chơi bài tây vào cuối tuần.); 他买了一副新扑克牌。 (Anh ấy mua một bộ bài tây mới.).

Muốn nhớ "扑克" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí