YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hěn

lắm

tiếng Trung
很 lắm

Câu ví dụ

她很漂亮。
Cô ấy xinh lắm.
我非常喜欢吃这个菜。
Tôi thích ăn món này lắm.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "lắm", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lắm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắm" trong tiếng Trung là 很, đọc là hěn.
很 nghĩa là gì?
很 (hěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắm".
很 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 很 ngay trên trang này.
Đặt câu với 很 như thế nào?
Ví dụ: 她很漂亮。 (Cô ấy xinh lắm.); 我非常喜欢吃这个菜。 (Tôi thích ăn món này lắm.).

Muốn nhớ "很" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí