YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hěn

rất

phó từ tiếng Trung
很 rất

Cụm từ thường dùng

hěnhǎo
rất tốt
hěnpiàoliang
rất đẹp

Câu ví dụ

hěn高兴gāo xìng
Tôi rất vui.
hěncōngming
Cô ấy rất thông minh.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "rất", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Mức độ diễn đạt

Câu hỏi thường gặp

"rất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rất" trong tiếng Trung là 很, đọc là hěn.
很 nghĩa là gì?
很 (hěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "rất".
很 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 很 ngay trên trang này.
Đặt câu với 很 như thế nào?
Ví dụ: 我很高兴。 (Tôi rất vui.); 她很聪明。 (Cô ấy rất thông minh.).

Muốn nhớ "很" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí