YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

héng

ngang

tính từ tiếng Trung
横 ngang

Cụm từ thường dùng

héng线xiàn
vạch ngang
héngqiáo
cầu ngang

Câu ví dụ

这个zhè gè房间fáng jiānyǒu横着héng zhede窗户chuāng hù
Căn phòng này có cửa sổ ngang.
shūhéngfàngzàizhuōzishàng
Anh ấy đặt sách nằm ngang trên bàn.

Đường nét và hướng

Câu hỏi thường gặp

"ngang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngang" trong tiếng Trung là 横, đọc là héng.
横 nghĩa là gì?
横 (héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngang".
横 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 横 ngay trên trang này.
Đặt câu với 横 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间有横着的窗户。 (Căn phòng này có cửa sổ ngang.); 他把书横放在桌子上。 (Anh ấy đặt sách nằm ngang trên bàn.).

Muốn nhớ "横" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí