"ngang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngang" trong tiếng Trung là 横, đọc là héng.
横 nghĩa là gì?
横 (héng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngang".
横 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 横 ngay trên trang này.
Đặt câu với 横 như thế nào?
Ví dụ: 这个房间有横着的窗户。 (Căn phòng này có cửa sổ ngang.); 他把书横放在桌子上。 (Anh ấy đặt sách nằm ngang trên bàn.).