"đèn đỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn đỏ" trong tiếng Trung là 红灯, đọc là hóng dēng.
红灯 nghĩa là gì?
红灯 (hóng dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn đỏ".
红灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 红灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 红灯 như thế nào?
Ví dụ: 红灯了,停下吧。 (Đèn đỏ rồi, dừng lại đi.); 他因闯红灯被罚了。 (Anh ấy bị phạt vì vượt đèn đỏ.).