YiWordsYiWords

绿dēng

đèn xanh

danh từ tiếng Trung
绿灯 đèn xanh

Cụm từ thường dùng

hóng绿dēng
đèn xanh đèn đỏ
děng绿dēng
chờ đèn xanh

Câu ví dụ

绿dēngliàngshíchēliàngtōngxíng
Khi đèn xanh bật, xe được đi.
mentíngxiàláiděng绿dēng
Chúng tôi dừng lại chờ đèn xanh.

Tín hiệu giao lộ

Câu hỏi thường gặp

"đèn xanh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn xanh" trong tiếng Trung là 绿灯, đọc là lǜ dēng.
绿灯 nghĩa là gì?
绿灯 (lǜ dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn xanh".
绿灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绿灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绿灯 như thế nào?
Ví dụ: 绿灯亮时车辆可以通行。 (Khi đèn xanh bật, xe được đi.); 我们停下来等绿灯。 (Chúng tôi dừng lại chờ đèn xanh.).

Muốn nhớ "绿灯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí