YiWordsYiWords

hóngguān

vĩ mô

tính từ tiếng Trung
宏观 vĩ mô

Cụm từ thường dùng

hóngguāncéngmiàn
tầm vĩ mô
hóngguānzhèng
chính sách vĩ mô

Câu ví dụ

menyàocónghóngguānjiǎokànwèn
Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề ở tầm vĩ mô.
政府zhèng fǔ调整tiáo zhěng宏观hóng guān政策zhèng cè
Chính phủ điều chỉnh chính sách vĩ mô.

Từ chỉ mức độ

Câu hỏi thường gặp

"vĩ mô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vĩ mô" trong tiếng Trung là 宏观, đọc là hóng guān.
宏观 nghĩa là gì?
宏观 (hóng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩ mô".
宏观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宏观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宏观 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要从宏观角度看问题。 (Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề ở tầm vĩ mô.); 政府调整宏观政策。 (Chính phủ điều chỉnh chính sách vĩ mô.).

Muốn nhớ "宏观" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí