"vĩ mô" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vĩ mô" trong tiếng Trung là 宏观, đọc là hóng guān.
宏观 nghĩa là gì?
宏观 (hóng guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "vĩ mô".
宏观 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宏观 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宏观 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要从宏观角度看问题。 (Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề ở tầm vĩ mô.); 政府调整宏观政策。 (Chính phủ điều chỉnh chính sách vĩ mô.).