"khác giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khác giới" trong tiếng Trung là 异性, đọc là yì xìng.
异性 nghĩa là gì?
异性 (yì xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khác giới".
异性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 异性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 异性 như thế nào?
Ví dụ: 她有很多异性朋友。 (Cô ấy có nhiều bạn khác giới.); 与异性交流很重要。 (Giao tiếp với người khác giới rất quan trọng.).