YiWordsYiWords

xìng

khác giới

danh từ tiếng Trung
异性 khác giới

Cụm từ thường dùng

xìngpéngyǒu
bạn khác giới
异性yì xìng关系guān xì
quan hệ khác giới

Câu ví dụ

yǒuhěnduōxìngpéngyǒu
Cô ấy có nhiều bạn khác giới.
异性yì xìng交流jiāo liúhěn重要zhòng yào
Giao tiếp với người khác giới rất quan trọng.

Quan hệ thân mật

Câu hỏi thường gặp

"khác giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khác giới" trong tiếng Trung là 异性, đọc là yì xìng.
异性 nghĩa là gì?
异性 (yì xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "khác giới".
异性 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 异性 ngay trên trang này.
Đặt câu với 异性 như thế nào?
Ví dụ: 她有很多异性朋友。 (Cô ấy có nhiều bạn khác giới.); 与异性交流很重要。 (Giao tiếp với người khác giới rất quan trọng.).

Muốn nhớ "异性" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí