YiWordsYiWords

xiāng

gặp gỡ

động từ tiếng Trung
相遇 gặp gỡ

Cụm từ thường dùng

朋友péng yǒu相遇xiāng yù
gặp gỡ bạn bè
伙伴huǒ bàn相遇xiāng yù
gặp gỡ đối tác

Câu ví dụ

我们wǒ menzài咖啡馆kā fēi guǎn相遇xiāng yù
Chúng tôi gặp gỡ ở quán cà phê.
他们tā men昨天zuó tiān第一次dì yī cì相遇xiāng yù
Họ gặp gỡ lần đầu tiên hôm qua.

Quan hệ thân mật

Câu hỏi thường gặp

"gặp gỡ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gặp gỡ" trong tiếng Trung là 相遇, đọc là xiāng yù.
相遇 nghĩa là gì?
相遇 (xiāng yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "gặp gỡ".
相遇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相遇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相遇 như thế nào?
Ví dụ: 我们在咖啡馆相遇。 (Chúng tôi gặp gỡ ở quán cà phê.); 他们昨天第一次相遇。 (Họ gặp gỡ lần đầu tiên hôm qua.).

Muốn nhớ "相遇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí