YiWordsYiWords

Cùng cách viết:不行

xìng

bất hạnh

tính từ tiếng Trung
不幸 bất hạnh

Cụm từ thường dùng

xìngdejìng
hoàn cảnh bất hạnh
xìngderénshēng
cuộc đời bất hạnh

Câu ví dụ

dàolehěnduōxìngdeshì
Anh ấy gặp nhiều chuyện bất hạnh.
xiǎoháiyǒuxìngdetóngnián
Cô bé có tuổi thơ bất hạnh.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"bất hạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất hạnh" trong tiếng Trung là 不幸, đọc là bú xìng.
不幸 nghĩa là gì?
不幸 (bú xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất hạnh".
不幸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不幸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不幸 như thế nào?
Ví dụ: 他遇到了很多不幸的事。 (Anh ấy gặp nhiều chuyện bất hạnh.); 小女孩有个不幸的童年。 (Cô bé có tuổi thơ bất hạnh.).

Muốn nhớ "不幸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí