"bất hạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất hạnh" trong tiếng Trung là 不幸, đọc là bú xìng.
不幸 nghĩa là gì?
不幸 (bú xìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất hạnh".
不幸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 不幸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 不幸 như thế nào?
Ví dụ: 他遇到了很多不幸的事。 (Anh ấy gặp nhiều chuyện bất hạnh.); 小女孩有个不幸的童年。 (Cô bé có tuổi thơ bất hạnh.).