"tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tệ" trong tiếng Trung là 糟糕, đọc là zāo gāo.
糟糕 nghĩa là gì?
糟糕 (zāo gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tệ".
糟糕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 糟糕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 糟糕 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气真糟糕。 (Thời tiết hôm nay thật tệ.); 我的考试成绩很糟糕。 (Kết quả kiểm tra của tôi rất tệ.).