YiWordsYiWords

zāogāo

tệ

tính từ tiếng Trung
糟糕 tệ

Cụm từ thường dùng

qíngkuàngzāogāo
tình hình tệ
jiànkāngzhuàngkuàngzāogāo
sức khỏe tệ

Câu ví dụ

jīntiāntiānzhēnzāogāo
Thời tiết hôm nay thật tệ.
dekǎoshìchénghěnzāogāo
Kết quả kiểm tra của tôi rất tệ.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"tệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tệ" trong tiếng Trung là 糟糕, đọc là zāo gāo.
糟糕 nghĩa là gì?
糟糕 (zāo gāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tệ".
糟糕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 糟糕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 糟糕 như thế nào?
Ví dụ: 今天天气真糟糕。 (Thời tiết hôm nay thật tệ.); 我的考试成绩很糟糕。 (Kết quả kiểm tra của tôi rất tệ.).

Muốn nhớ "糟糕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí