YiWordsYiWords

zàichǎng

có mặt

động từ tiếng Trung
在场 có mặt

Cụm từ thường dùng

zàichǎngcānjiāhuì
có mặt tại cuộc họp
zhǔnshízàichǎng
có mặt đúng giờ

Câu ví dụ

zàichǎngcānjiālehuì
Anh ấy có mặt ở buổi tiệc.
diǎnhuìzàichǎng
Tôi sẽ có mặt lúc 8 giờ.

Biểu đạt cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"có mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"có mặt" trong tiếng Trung là 在场, đọc là zài chǎng.
在场 nghĩa là gì?
在场 (zài chǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "có mặt".
在场 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 在场 ngay trên trang này.
Đặt câu với 在场 như thế nào?
Ví dụ: 他在场参加了聚会。 (Anh ấy có mặt ở buổi tiệc.); 我八点会在场。 (Tôi sẽ có mặt lúc 8 giờ.).

Muốn nhớ "在场" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí