YiWordsYiWords

hóulóng

cổ họng

danh từ tiếng Trung
喉咙 cổ họng

Cụm từ thường dùng

hóulóngtòng
đau cổ họng
喉咙hóu lóng发炎fā yán
viêm cổ họng

Câu ví dụ

hóulóngtòng
Tôi bị đau cổ họng.
喉咙hóu lóng发炎fā yánle
Cô ấy bị viêm cổ họng.

Miệng và họng

Câu hỏi thường gặp

"cổ họng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổ họng" trong tiếng Trung là 喉咙, đọc là hóu lóng.
喉咙 nghĩa là gì?
喉咙 (hóu lóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổ họng".
喉咙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喉咙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喉咙 như thế nào?
Ví dụ: 我喉咙痛。 (Tôi bị đau cổ họng.); 她喉咙发炎了。 (Cô ấy bị viêm cổ họng.).

Muốn nhớ "喉咙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí