YiWordsYiWords

shétou

lưỡi

danh từ tiếng Trung
舌头 lưỡi

Cụm từ thường dùng

tiǎnshétou
liếm lưỡi
shétoujiān
đầu lưỡi

Câu ví dụ

shétouténg
Tôi bị đau lưỡi.
shēnchūleshétou
Anh ấy thè lưỡi ra.

Miệng và họng

Câu hỏi thường gặp

"lưỡi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lưỡi" trong tiếng Trung là 舌头, đọc là shé tou.
舌头 nghĩa là gì?
舌头 (shé tou) trong tiếng Trung có nghĩa là "lưỡi".
舌头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 舌头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 舌头 như thế nào?
Ví dụ: 我舌头疼。 (Tôi bị đau lưỡi.); 他伸出了舌头。 (Anh ấy thè lưỡi ra.).

Muốn nhớ "舌头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí