"yết hầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yết hầu" trong tiếng Trung là 咽喉, đọc là yān hóu.
咽喉 nghĩa là gì?
咽喉 (yān hóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "yết hầu".
咽喉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咽喉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咽喉 như thế nào?
Ví dụ: 我咽喉疼。 (Tôi bị đau yết hầu.); 咽喉是重要部位。 (Yết hầu là bộ phận quan trọng.).