YiWordsYiWords

liězuǐ

nhe răng

động từ tiếng Trung
咧嘴 nhe răng

Cụm từ thường dùng

liězuǐxiào
nhe răng cười

Câu ví dụ

xiǎo女孩nǚ hái咧嘴liě zuǐxiàodehěn开心kāi xīn
Cô bé nhe răng cười tươi.
pāizhàoshíliězuǐxiào
Anh ấy nhe răng khi chụp ảnh.

Miệng và họng

Câu hỏi thường gặp

"nhe răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhe răng" trong tiếng Trung là 咧嘴, đọc là liě zuǐ.
咧嘴 nghĩa là gì?
咧嘴 (liě zuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhe răng".
咧嘴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咧嘴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咧嘴 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩咧嘴笑得很开心。 (Cô bé nhe răng cười tươi.); 他拍照时咧嘴笑。 (Anh ấy nhe răng khi chụp ảnh.).

Muốn nhớ "咧嘴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí