"sặc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sặc" trong tiếng Trung là 呛, đọc là qiàng.
呛 nghĩa là gì?
呛 (qiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sặc".
呛 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 呛 ngay trên trang này.
Đặt câu với 呛 như thế nào?
Ví dụ: 我喝水时呛到了。 (Tôi bị sặc nước khi uống.); 孩子吃饭时呛到了。 (Bé bị sặc cơm khi ăn.).