"nói lắp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nói lắp" trong tiếng Trung là 口吃, đọc là kǒu chī.
口吃 nghĩa là gì?
口吃 (kǒu chī) trong tiếng Trung có nghĩa là "nói lắp".
口吃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 口吃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 口吃 như thế nào?
Ví dụ: 小男孩紧张时会口吃。 (Cậu bé thường nói lắp khi hồi hộp.); 他已经矫正了口吃。 (Anh ấy đã chữa khỏi nói lắp.).