"bướm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bướm" trong tiếng Trung là 蝴蝶, đọc là hú dié.
蝴蝶 nghĩa là gì?
蝴蝶 (hú dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "bướm".
蝴蝶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蝴蝶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蝴蝶 như thế nào?
Ví dụ: 蝴蝶在花园里飞舞。 (Bướm bay quanh vườn hoa.); 我喜欢看蝴蝶。 (Tôi thích ngắm bướm.).