YiWordsYiWords

dié

bướm

danh từ tiếng Trung
蝴蝶 bướm

Cụm từ thường dùng

báidié
bướm trắng
dié
bướm đêm

Câu ví dụ

diézàihuāyuánfēi
Bướm bay quanh vườn hoa.
huankàndié
Tôi thích ngắm bướm.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"bướm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bướm" trong tiếng Trung là 蝴蝶, đọc là hú dié.
蝴蝶 nghĩa là gì?
蝴蝶 (hú dié) trong tiếng Trung có nghĩa là "bướm".
蝴蝶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蝴蝶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蝴蝶 như thế nào?
Ví dụ: 蝴蝶在花园里飞舞。 (Bướm bay quanh vườn hoa.); 我喜欢看蝴蝶。 (Tôi thích ngắm bướm.).

Muốn nhớ "蝴蝶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí