YiWordsYiWords

máomáochóng

sâu róm

danh từ tiếng Trung
毛毛虫 sâu róm

Cụm từ thường dùng

máomáochóng
sâu róm lông
máomáochóng
ổ sâu róm

Câu ví dụ

máomáochóngzàizishàng
Sâu róm bò trên lá.
hàipèngdàomáomáochóng
Tôi sợ chạm vào sâu róm.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"sâu róm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sâu róm" trong tiếng Trung là 毛毛虫, đọc là máo máo chóng.
毛毛虫 nghĩa là gì?
毛毛虫 (máo máo chóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sâu róm".
毛毛虫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 毛毛虫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 毛毛虫 như thế nào?
Ví dụ: 毛毛虫在叶子上爬。 (Sâu róm bò trên lá.); 我害怕碰到毛毛虫。 (Tôi sợ chạm vào sâu róm.).

Muốn nhớ "毛毛虫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí