YiWordsYiWords

gōng

con rết

danh từ tiếng Trung
蜈蚣 con rết

Cụm từ thường dùng

gōng
con rết lớn
gōng
nọc độc con rết

Câu ví dụ

蜈蚣wú gōngdehěnkuài
Con rết bò rất nhanh.
xiǎoxīnhuāyuándegōng
Cẩn thận với con rết trong vườn.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"con rết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"con rết" trong tiếng Trung là 蜈蚣, đọc là wú gōng.
蜈蚣 nghĩa là gì?
蜈蚣 (wú gōng) trong tiếng Trung có nghĩa là "con rết".
蜈蚣 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蜈蚣 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蜈蚣 như thế nào?
Ví dụ: 蜈蚣爬得很快。 (Con rết bò rất nhanh.); 小心花园里的蜈蚣。 (Cẩn thận với con rết trong vườn.).

Muốn nhớ "蜈蚣" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí