"giun đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giun đất" trong tiếng Trung là 蚯蚓, đọc là qiū yǐn.
蚯蚓 nghĩa là gì?
蚯蚓 (qiū yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giun đất".
蚯蚓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蚯蚓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蚯蚓 như thế nào?
Ví dụ: 蚯蚓有助于土壤松软。 (Giun đất giúp đất tơi xốp.); 下雨后我看到蚯蚓。 (Tôi thấy giun đất sau cơn mưa.).