YiWordsYiWords

qiūyǐn

giun đất

danh từ tiếng Trung
蚯蚓 giun đất

Cụm từ thường dùng

qiūyǐn
giun đất lớn
hóngqiūyǐn
giun đất đỏ

Câu ví dụ

qiūyǐnyǒuzhùrǎngsōngruǎn
Giun đất giúp đất tơi xốp.
xiàhòukàndàoqiūyǐn
Tôi thấy giun đất sau cơn mưa.

Côn trùng quanh ta

Câu hỏi thường gặp

"giun đất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giun đất" trong tiếng Trung là 蚯蚓, đọc là qiū yǐn.
蚯蚓 nghĩa là gì?
蚯蚓 (qiū yǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giun đất".
蚯蚓 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蚯蚓 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蚯蚓 như thế nào?
Ví dụ: 蚯蚓有助于土壤松软。 (Giun đất giúp đất tơi xốp.); 下雨后我看到蚯蚓。 (Tôi thấy giun đất sau cơn mưa.).

Muốn nhớ "蚯蚓" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí