YiWordsYiWords

xiānjiè

tiên giới

danh từ tiếng Trung
仙界 tiên giới

Cụm từ thường dùng

xiānjiè
bước vào tiên giới
xiānjièhuàn
tiên giới huyền ảo

Câu ví dụ

mèngxiǎngjìnxiānjiè
Anh ấy mơ ước được vào tiên giới.
xiǎoshuōdexiānjièhěnměi
Tiên giới trong truyện rất đẹp.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"tiên giới" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tiên giới" trong tiếng Trung là 仙界, đọc là xiān jiè.
仙界 nghĩa là gì?
仙界 (xiān jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tiên giới".
仙界 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仙界 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仙界 như thế nào?
Ví dụ: 他梦想进入仙界。 (Anh ấy mơ ước được vào tiên giới.); 小说里的仙界很美。 (Tiên giới trong truyện rất đẹp.).

Muốn nhớ "仙界" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí