YiWordsYiWords

huábīng

trượt băng

động từ tiếng Trung
滑冰 trượt băng

Cụm từ thường dùng

huāyànghuábīng
trượt băng nghệ thuật
huábīngchǎng
sân trượt băng

Câu ví dụ

xiǎngxuéhuábīng
Tôi muốn học trượt băng.
háizimendōngtiānhuanhuábīng
Trẻ em thích trượt băng vào mùa đông.

Thể thao mạo hiểm

Câu hỏi thường gặp

"trượt băng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trượt băng" trong tiếng Trung là 滑冰, đọc là huá bīng.
滑冰 nghĩa là gì?
滑冰 (huá bīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "trượt băng".
滑冰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滑冰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滑冰 như thế nào?
Ví dụ: 我想学滑冰。 (Tôi muốn học trượt băng.); 孩子们冬天喜欢滑冰。 (Trẻ em thích trượt băng vào mùa đông.).

Muốn nhớ "滑冰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí