YiWordsYiWords

huádòng

vuốt

động từ tiếng Trung
滑动 vuốt

Cụm từ thường dùng

xiàngzuǒhuádòng
vuốt sang trái
xiàngshànghuádòng
vuốt lên

Câu ví dụ

huádòngpíngfān
Vuốt màn hình để chuyển trang.
qǐnghuádòngjiěsuǒshǒu
Bạn hãy vuốt để mở khóa điện thoại.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"vuốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vuốt" trong tiếng Trung là 滑动, đọc là huá dòng.
滑动 nghĩa là gì?
滑动 (huá dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vuốt".
滑动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滑动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滑动 như thế nào?
Ví dụ: 滑动屏幕翻页。 (Vuốt màn hình để chuyển trang.); 请滑动解锁手机。 (Bạn hãy vuốt để mở khóa điện thoại.).

Muốn nhớ "滑动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí