"vuốt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vuốt" trong tiếng Trung là 滑动, đọc là huá dòng.
滑动 nghĩa là gì?
滑动 (huá dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vuốt".
滑动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 滑动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 滑动 như thế nào?
Ví dụ: 滑动屏幕翻页。 (Vuốt màn hình để chuyển trang.); 请滑动解锁手机。 (Bạn hãy vuốt để mở khóa điện thoại.).