YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chuī

thổi

động từ tiếng Trung
吹 thổi

Cụm từ thường dùng

chuīzhú
thổi nến
chuība
thổi kèn

Câu ví dụ

xiǎoháichuīshēngzhú
Cô bé thổi nến sinh nhật.
chuī喇叭lǎ bachuīdehěnhǎo
Anh ấy thổi kèn rất hay.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"thổi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thổi" trong tiếng Trung là 吹, đọc là chuī.
吹 nghĩa là gì?
吹 (chuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "thổi".
吹 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吹 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吹 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩吹生日蜡烛。 (Cô bé thổi nến sinh nhật.); 他吹喇叭吹得很好。 (Anh ấy thổi kèn rất hay.).

Muốn nhớ "吹" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí