"nằm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nằm" trong tiếng Trung là 躺, đọc là tǎng.
躺 nghĩa là gì?
躺 (tǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nằm".
躺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 躺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 躺 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢躺着看书。 (Tôi thích nằm đọc sách.); 孩子正在躺着睡觉。 (Bé đang nằm ngủ.).