YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tǎng

nằm

động từ tiếng Trung
躺 nằm

Cụm từ thường dùng

躺着tǎng zhe休息xiū xi
nằm nghỉ
tǎngzàichuángshàng
nằm trên giường

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān躺着tǎng zhe看书kàn shū
Tôi thích nằm đọc sách.
孩子hái zi正在zhèng zài躺着tǎng zhe睡觉shuì jiào
Bé đang nằm ngủ.

Hành động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"nằm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nằm" trong tiếng Trung là 躺, đọc là tǎng.
躺 nghĩa là gì?
躺 (tǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nằm".
躺 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 躺 ngay trên trang này.
Đặt câu với 躺 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢躺着看书。 (Tôi thích nằm đọc sách.); 孩子正在躺着睡觉。 (Bé đang nằm ngủ.).

Muốn nhớ "躺" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí