YiWordsYiWords

huáshuò

asus

danh từ tiếng Trung
华硕 asus

Cụm từ thường dùng

huáshuòdiànnǎo
máy tính asus
huáshuòběn
laptop asus

Câu ví dụ

正在zhèng zàiyòng华硕huá shuò笔记本bǐ jì běn
Tôi đang dùng laptop asus.
华硕huá shuò电脑diàn nǎo运行yùn xínghěnhǎo
Máy tính asus chạy rất tốt.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"asus" trong tiếng Trung nói thế nào?
"asus" trong tiếng Trung là 华硕, đọc là huá shuò.
华硕 nghĩa là gì?
华硕 (huá shuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "asus".
华硕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 华硕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 华硕 như thế nào?
Ví dụ: 我正在用华硕笔记本。 (Tôi đang dùng laptop asus.); 华硕电脑运行很好。 (Máy tính asus chạy rất tốt.).

Muốn nhớ "华硕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí