YiWordsYiWords

léishé

Razer

danh từ tiếng Trung
雷蛇 Razer

Cụm từ thường dùng

léishéshǔbiāo
chuột Razer
léishéjiànpán
bàn phím Razer

Câu ví dụ

yòngléishéshǔbiāoyóu
Tôi đang dùng chuột Razer để chơi game.
léishéjiànpándedēngguānghěnpiàoliang
Bàn phím Razer có đèn rất đẹp.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Razer" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Razer" trong tiếng Trung là 雷蛇, đọc là léi shé.
雷蛇 nghĩa là gì?
雷蛇 (léi shé) trong tiếng Trung có nghĩa là "Razer".
雷蛇 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雷蛇 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雷蛇 như thế nào?
Ví dụ: 我用雷蛇鼠标打游戏。 (Tôi đang dùng chuột Razer để chơi game.); 雷蛇键盘的灯光很漂亮。 (Bàn phím Razer có đèn rất đẹp.).

Muốn nhớ "雷蛇" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí