YiWordsYiWords

suǒ

Sony

danh từ tiếng Trung
索尼 Sony

Cụm từ thường dùng

suǒdiànshì
tivi Sony
suǒěr
tai nghe Sony

Câu ví dụ

gāngmǎiletáisuǒdiànshì
Tôi vừa mua một chiếc tivi Sony.
suǒěryīnzhìhěnhǎo
Tai nghe Sony nghe rất hay.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"Sony" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Sony" trong tiếng Trung là 索尼, đọc là suǒ ní.
索尼 nghĩa là gì?
索尼 (suǒ ní) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sony".
索尼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 索尼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 索尼 như thế nào?
Ví dụ: 我刚买了一台索尼电视。 (Tôi vừa mua một chiếc tivi Sony.); 索尼耳机音质很好。 (Tai nghe Sony nghe rất hay.).

Muốn nhớ "索尼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí