"Nintendo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Nintendo" trong tiếng Trung là 任天堂, đọc là rèn tiān táng.
任天堂 nghĩa là gì?
任天堂 (rèn tiān táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nintendo".
任天堂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 任天堂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 任天堂 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢玩任天堂游戏机。 (Tôi thích chơi máy Nintendo.); 任天堂推出了许多有趣的游戏。 (Nintendo phát hành nhiều trò chơi hấp dẫn.).