YiWordsYiWords

nuò

nokia

danh từ tiếng Trung
诺基亚 nokia

Cụm từ thường dùng

nuòshǒu
điện thoại Nokia
mǎinuò
mua Nokia

Câu ví dụ

qiányòngnuò
Ngày xưa tôi dùng Nokia.
nuòhěnnàiyòng
Nokia rất bền.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"nokia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nokia" trong tiếng Trung là 诺基亚, đọc là nuò jī yà.
诺基亚 nghĩa là gì?
诺基亚 (nuò jī yà) trong tiếng Trung có nghĩa là "nokia".
诺基亚 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 诺基亚 ngay trên trang này.
Đặt câu với 诺基亚 như thế nào?
Ví dụ: 以前我用诺基亚。 (Ngày xưa tôi dùng Nokia.); 诺基亚很耐用。 (Nokia rất bền.).

Muốn nhớ "诺基亚" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí