"huawei" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huawei" trong tiếng Trung là 华为, đọc là huá wèi.
华为 nghĩa là gì?
华为 (huá wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "huawei".
华为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 华为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 华为 như thế nào?
Ví dụ: 我正在用华为手机。 (Tôi đang dùng điện thoại Huawei.); 华为以5G技术著称。 (Huawei nổi tiếng về công nghệ 5G.).