YiWordsYiWords

Cùng cách viết:衣架

jiā

oneplus

danh từ tiếng Trung
一加 oneplus

Cụm từ thường dùng

jiāshǒu
điện thoại OnePlus

Câu ví dụ

jiāxìngnénghěnqiáng
OnePlus có hiệu năng mạnh.
gāngmǎilexīndejiāshǒu
Tôi vừa mua một chiếc OnePlus mới.

Thương hiệu nổi tiếng

Câu hỏi thường gặp

"oneplus" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oneplus" trong tiếng Trung là 一加, đọc là yì jiā.
一加 nghĩa là gì?
一加 (yì jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "oneplus".
一加 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一加 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一加 như thế nào?
Ví dụ: 一加性能很强。 (OnePlus có hiệu năng mạnh.); 我刚买了一部新的一加手机。 (Tôi vừa mua một chiếc OnePlus mới.).

Muốn nhớ "一加" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí