YiWordsYiWords

đáp án câu đố

danh từ tiếng Trung
谜底 đáp án câu đố

Cụm từ thường dùng

zhǎo
tìm đáp án câu đố
cāi
đoán đáp án câu đố

Câu ví dụ

zhīdàolema
Bạn đã biết đáp án câu đố chưa?
cāizhòngle
Cô ấy đoán đúng đáp án câu đố.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"đáp án câu đố" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đáp án câu đố" trong tiếng Trung là 谜底, đọc là mí dǐ.
谜底 nghĩa là gì?
谜底 (mí dǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "đáp án câu đố".
谜底 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 谜底 ngay trên trang này.
Đặt câu với 谜底 như thế nào?
Ví dụ: 你知道谜底了吗? (Bạn đã biết đáp án câu đố chưa?); 她猜中了谜底。 (Cô ấy đoán đúng đáp án câu đố.).

Muốn nhớ "谜底" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí