YiWordsYiWords

yánxíng

lời nói và hành động

danh từ tiếng Trung
言行 lời nói và hành động

Cụm từ thường dùng

言行yán xíng一致yī zhì
nhất quán lời nói và hành động
比较bǐ jiào言行yán xíng
so sánh lời nói và hành động

Câu ví dụ

yào做到zuò dào言行yán xíng一致yī zhì
Cần nhất quán giữa lời nói và hành động.
de言行yán xíng一致yī zhì
Lời nói và hành động của anh ấy không giống nhau.

Nghệ thuật biểu đạt

Câu hỏi thường gặp

"lời nói và hành động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lời nói và hành động" trong tiếng Trung là 言行, đọc là yán xíng.
言行 nghĩa là gì?
言行 (yán xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lời nói và hành động".
言行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 言行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 言行 như thế nào?
Ví dụ: 要做到言行一致。 (Cần nhất quán giữa lời nói và hành động.); 他的言行不一致。 (Lời nói và hành động của anh ấy không giống nhau.).

Muốn nhớ "言行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí