YiWordsYiWords

nǎohǎi

tâm trí

danh từ tiếng Trung
脑海 tâm trí

Cụm từ thường dùng

zàinǎohǎizhōng
trong tâm trí
nǎohǎizhōngdexiǎng
ý nghĩ trong tâm trí

Câu ví dụ

gehuàmiànzhízàinǎohǎi
Hình ảnh đó luôn trong tâm trí tôi.
denǎohǎihěnqiáng
Tâm trí anh ấy rất mạnh mẽ.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"tâm trí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâm trí" trong tiếng Trung là 脑海, đọc là nǎo hǎi.
脑海 nghĩa là gì?
脑海 (nǎo hǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâm trí".
脑海 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 脑海 ngay trên trang này.
Đặt câu với 脑海 như thế nào?
Ví dụ: 那个画面一直在我脑海里。 (Hình ảnh đó luôn trong tâm trí tôi.); 他的脑海很强大。 (Tâm trí anh ấy rất mạnh mẽ.).

Muốn nhớ "脑海" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí