YiWordsYiWords

shōu

hấp thụ

động từ tiếng Trung
吸收 hấp thụ

Cụm từ thường dùng

shōuguāng线xiàn
hấp thụ ánh sáng
shōuyíngyǎng
hấp thụ chất dinh dưỡng

Câu ví dụ

植物zhí wù吸收xī shōu光线guāng xiànlái生长shēng zhǎng
Cây hấp thụ ánh sáng để phát triển.
shēncóngshízhōngshōuwéishēng
Cơ thể hấp thụ vitamin từ thức ăn.

Cảm giác cơ thể

Câu hỏi thường gặp

"hấp thụ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hấp thụ" trong tiếng Trung là 吸收, đọc là xī shōu.
吸收 nghĩa là gì?
吸收 (xī shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "hấp thụ".
吸收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吸收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吸收 như thế nào?
Ví dụ: 植物吸收光线来生长。 (Cây hấp thụ ánh sáng để phát triển.); 身体从食物中吸收维生素。 (Cơ thể hấp thụ vitamin từ thức ăn.).

Muốn nhớ "吸收" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí