"quỹ đầu tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quỹ đầu tư" trong tiếng Trung là 基金, đọc là jī jīn.
基金 nghĩa là gì?
基金 (jī jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quỹ đầu tư".
基金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基金 như thế nào?
Ví dụ: 我把钱投进基金。 (Tôi gửi tiền vào quỹ đầu tư.); 这个基金很有信誉。 (Quỹ đầu tư này rất uy tín.).