YiWordsYiWords

jīn

quỹ đầu tư

danh từ tiếng Trung
基金 quỹ đầu tư

Cụm từ thường dùng

tóujīn
đầu tư vào quỹ đầu tư
jīnguǎn
quản lý quỹ đầu tư

Câu ví dụ

qiántóujìnjīn
Tôi gửi tiền vào quỹ đầu tư.
zhègejīnhěnyǒuxìn
Quỹ đầu tư này rất uy tín.

Giao dịch tài chính

Câu hỏi thường gặp

"quỹ đầu tư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quỹ đầu tư" trong tiếng Trung là 基金, đọc là jī jīn.
基金 nghĩa là gì?
基金 (jī jīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "quỹ đầu tư".
基金 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 基金 ngay trên trang này.
Đặt câu với 基金 như thế nào?
Ví dụ: 我把钱投进基金。 (Tôi gửi tiền vào quỹ đầu tư.); 这个基金很有信誉。 (Quỹ đầu tư này rất uy tín.).

Muốn nhớ "基金" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí