YiWordsYiWords

huànjué

ảo giác

danh từ tiếng Trung
幻觉 ảo giác

Cụm từ thường dùng

chǎnshēnghuànjué
bị ảo giác
shìjuéhuànjué
ảo giác thị giác

Câu ví dụ

chīyàohòuchǎnshēnglehuànjué
Anh ấy bị ảo giác sau khi uống thuốc.
yǒuxiērénláoshíhuìyǒuhuànjué
Một số người có ảo giác khi mệt mỏi.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"ảo giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảo giác" trong tiếng Trung là 幻觉, đọc là huàn jué.
幻觉 nghĩa là gì?
幻觉 (huàn jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảo giác".
幻觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幻觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幻觉 như thế nào?
Ví dụ: 他吃药后产生了幻觉。 (Anh ấy bị ảo giác sau khi uống thuốc.); 有些人疲劳时会有幻觉。 (Một số người có ảo giác khi mệt mỏi.).

Muốn nhớ "幻觉" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí