"ảo giác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ảo giác" trong tiếng Trung là 幻觉, đọc là huàn jué.
幻觉 nghĩa là gì?
幻觉 (huàn jué) trong tiếng Trung có nghĩa là "ảo giác".
幻觉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 幻觉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 幻觉 như thế nào?
Ví dụ: 他吃药后产生了幻觉。 (Anh ấy bị ảo giác sau khi uống thuốc.); 有些人疲劳时会有幻觉。 (Một số người có ảo giác khi mệt mỏi.).