YiWordsYiWords

piānjiàn

định kiến

danh từ tiếng Trung
偏见 định kiến

Cụm từ thường dùng

shèhuìpiānjiàn
định kiến xã hội
xiāochúpiānjiàn
xóa bỏ định kiến

Câu ví dụ

我们wǒ men应该yīng gāi消除xiāo chú偏见piān jiàn
Chúng ta nên loại bỏ định kiến.
piānjiànràngrénmenshūyuǎn
Định kiến làm con người xa cách nhau.

Thế giới nội tâm

Câu hỏi thường gặp

"định kiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"định kiến" trong tiếng Trung là 偏见, đọc là piān jiàn.
偏见 nghĩa là gì?
偏见 (piān jiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "định kiến".
偏见 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偏见 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偏见 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该消除偏见。 (Chúng ta nên loại bỏ định kiến.); 偏见让人们疏远。 (Định kiến làm con người xa cách nhau.).

Muốn nhớ "偏见" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí