YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huàng

lắc lư

động từ tiếng Trung
晃 lắc lư

Cụm từ thường dùng

随着suí zhe音乐yīn yuè晃动huàng dòng
lắc lư theo nhạc
huàngtóu
lắc lư cái đầu

Câu ví dụ

小女孩xiǎo nǚ hái随着suí zhe音乐yīn yuè晃动huàng dòng
Cô bé lắc lư theo điệu nhạc.
zizàihuàng
Cái ghế bị lắc lư.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"lắc lư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắc lư" trong tiếng Trung là 晃, đọc là huàng.
晃 nghĩa là gì?
晃 (huàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắc lư".
晃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晃 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩随着音乐晃动。 (Cô bé lắc lư theo điệu nhạc.); 椅子在晃。 (Cái ghế bị lắc lư.).

Muốn nhớ "晃" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí