"lắc lư" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lắc lư" trong tiếng Trung là 晃, đọc là huàng.
晃 nghĩa là gì?
晃 (huàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "lắc lư".
晃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晃 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩随着音乐晃动。 (Cô bé lắc lư theo điệu nhạc.); 椅子在晃。 (Cái ghế bị lắc lư.).