"hoang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoang" trong tiếng Trung là 荒, đọc là huāng.
荒 nghĩa là gì?
荒 (huāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoang".
荒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荒 như thế nào?
Ví dụ: 这块田地已经荒废多年了。 (Cánh đồng này đã bị bỏ hoang lâu năm.); 那个想法太荒唐了。 (Ý tưởng đó thật hoang.).