YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huāng

hoang

tính từ tiếng Trung
荒 hoang

Cụm từ thường dùng

荒地huāng dì
đất hoang
huāngliáng
hoang vắng

Câu ví dụ

这块zhè kuài田地tián dì已经yǐ jīng荒废huāng fèi多年duō niánle
Cánh đồng này đã bị bỏ hoang lâu năm.
gexiǎngtàihuāngtángle
Ý tưởng đó thật hoang.

Địa hình và thủy vực

Câu hỏi thường gặp

"hoang" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoang" trong tiếng Trung là 荒, đọc là huāng.
荒 nghĩa là gì?
荒 (huāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoang".
荒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 荒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 荒 như thế nào?
Ví dụ: 这块田地已经荒废多年了。 (Cánh đồng này đã bị bỏ hoang lâu năm.); 那个想法太荒唐了。 (Ý tưởng đó thật hoang.).

Muốn nhớ "荒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí