YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huī

xám

tính từ tiếng Trung
灰 xám

Cụm từ thường dùng

huī
màu xám
huīfu
áo xám

Câu ví dụ

huanhuī
Tôi thích màu xám.
zhèzhīmāoshìhuīde
Con mèo này lông xám.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"xám" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xám" trong tiếng Trung là 灰, đọc là huī.
灰 nghĩa là gì?
灰 (huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "xám".
灰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 灰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 灰 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢灰色。 (Tôi thích màu xám.); 这只猫是灰色的。 (Con mèo này lông xám.).

Muốn nhớ "灰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí