"bọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bọn" trong tiếng Trung là 伙, đọc là huǒ.
伙 nghĩa là gì?
伙 (huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bọn".
伙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伙 như thế nào?
Ví dụ: 他们一伙正在院子里玩。 (Bọn họ đang chơi ngoài sân.); 警察抓住了那伙劫匪。 (Cảnh sát bắt được bọn cướp.).