YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

huǒ

bọn

danh từ tiếng Trung
伙 bọn

Cụm từ thường dùng

dàozéihuǒ
bọn trộm
háizimenhuǒ
bọn trẻ con

Câu ví dụ

他们tā men一伙yī huǒ正在zhèng zài院子yuàn ziwán
Bọn họ đang chơi ngoài sân.
jǐngcházhuāzhùlehuǒjiéfěi
Cảnh sát bắt được bọn cướp.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bọn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bọn" trong tiếng Trung là 伙, đọc là huǒ.
伙 nghĩa là gì?
伙 (huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bọn".
伙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 伙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 伙 như thế nào?
Ví dụ: 他们一伙正在院子里玩。 (Bọn họ đang chơi ngoài sân.); 警察抓住了那伙劫匪。 (Cảnh sát bắt được bọn cướp.).

Muốn nhớ "伙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí