YiWordsYiWords

huìhuà

vẽ tranh

động từ tiếng Trung
绘画 vẽ tranh

Cụm từ thường dùng

huìhuàfēngjǐng
vẽ tranh phong cảnh
huìhuàxiàoxiàng
vẽ tranh chân dung

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān周末zhōu mò进行jìn xíng绘画huì huà
Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.
xiǎo女孩nǚ hái正在zhèng zài课堂kè tángshàng绘画huì huà
Cô bé đang vẽ tranh trong lớp.

Trải nghiệm giải trí mới

Câu hỏi thường gặp

"vẽ tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẽ tranh" trong tiếng Trung là 绘画, đọc là huì huà.
绘画 nghĩa là gì?
绘画 (huì huà) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẽ tranh".
绘画 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 绘画 ngay trên trang này.
Đặt câu với 绘画 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢周末进行绘画。 (Tôi thích vẽ tranh vào cuối tuần.); 小女孩正在课堂上绘画。 (Cô bé đang vẽ tranh trong lớp.).

Muốn nhớ "绘画" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí